字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弛罟
弛罟
Nghĩa
1.谓网开三面。喻施恩德。
Chữ Hán chứa trong
弛
罟