字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弛驭
弛驭
Nghĩa
1.放松对马的驾御。比喻统治削弱。
Chữ Hán chứa trong
弛
驭
弛驭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台