字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弜积
弜积
Nghĩa
1.指库藏的粮食或秣草。 2.古星座名。即刍藳。
Chữ Hán chứa trong
弜
积