字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弟兄
弟兄
Nghĩa
1.弟弟和哥哥。 2.弟弟。 3.指哥哥。 4.对同辈﹑同伙或对下属表示亲切的称呼。 5.喻不相上下。
Chữ Hán chứa trong
弟
兄