字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弟子都养
弟子都养
Nghĩa
1.替学生管理伙食的人。
Chữ Hán chứa trong
弟
子
都
养