弟弟

Nghĩa

1.同父母﹑同父或同母而年纪比自己小的男子。 2.称同族同辈而年纪比自己小的男子。

Chữ Hán chứa trong

弟弟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台