字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弟男子侄
弟男子侄
Nghĩa
1.泛指晩辈男子。
Chữ Hán chứa trong
弟
男
子
侄
弟男子侄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台