字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弟窑
弟窑
Nghĩa
1.宋代著名瓷窑之一。相传南宋时有章姓兄弟二人在龙泉烧造瓷器,兄名生一﹐所烧者称哥窑;弟名生二﹐所烧者称弟窑。所谓龙泉窑一般皆指弟窑.
Chữ Hán chứa trong
弟
窑