字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弟道
弟道
Nghĩa
1.做弟弟应遵守的道德规范。
Chữ Hán chứa trong
弟
道