字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弟靡
弟靡
Nghĩa
1.谓柔顺而随波逐流。
Chữ Hán chứa trong
弟
靡