字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
张唇植髭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
张唇植髭
张唇植髭
Nghĩa
1.谓唇吻开合。形容滔滔不绝地论列是非的样子。
Chữ Hán chứa trong
张
唇
植
髭