字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
张爱玲(1921-1995) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
张爱玲(1921-1995)
张爱玲(1921-1995)
Nghĩa
小说家∮北丰润人。女。早年生活于上海,1952年后去香港◇至美国加州大学中文研究中心任职。作品多取材于上和香港上层社会的生活,笔致秀逸,抒情色彩较浓。著有小说集《传奇》、散文集《流言》等。
Chữ Hán chứa trong
张
爱
玲
(
1
9
2
-
5
)