字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
张眉努目 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
张眉努目
张眉努目
Nghĩa
1.扬起眉毛,瞪着眼睛。喻粗犷浅露。
Chữ Hán chứa trong
张
眉
努
目