字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
张脉偾兴
张脉偾兴
Nghĩa
1.谓血管膨胀,青脉突起。张,通"胀"。《左传.僖公十五年》"乱气狡愤,阴血周作,张脉偾兴,外强中干。"杜预注"气狡愤于外,则血脉必周身而作,随气张动。"后以指因冲动而举措失宜。
Chữ Hán chứa trong
张
脉
偾
兴