字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弢袠
弢袠
Nghĩa
1.喻世情的束缚。弢,弓衣;袠,剑衣。
Chữ Hán chứa trong
弢
袠