字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弢钤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弢钤
弢钤
Nghĩa
1.犹弢藏。 2.古代兵书《六韬》和《玉钤》的并称◇因以称用兵的谋略。
Chữ Hán chứa trong
弢
钤