字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弥楹
弥楹
Nghĩa
1.布满厅堂。楹,厅堂前部的柱子,借指厅堂。
Chữ Hán chứa trong
弥
楹
弥楹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台