字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弥迤
弥迤
Nghĩa
1.地形平坦延绵貌。
Chữ Hán chứa trong
弥
迤