字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弦幺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弦幺
弦幺
Nghĩa
1.即幺弦,最细的弦。一般指琵琶的第四根弦。
Chữ Hán chứa trong
弦
幺