字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弦筿
弦筿
Nghĩa
1.弓弦与箭末扣弦处。喻离合无定。语本晋陆机《为顾彦先赠妇》诗之二"离合未有常,譬彼弦与筿。"
Chữ Hán chứa trong
弦
筿