字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弭耳
弭耳
Nghĩa
1.犹帖耳。形容动物搏杀前敛抑之貌。亦指驯服﹑安顺貌。
Chữ Hán chứa trong
弭
耳