字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弱腕
弱腕
Nghĩa
1.柔细的手腕。指女子的手腕。
Chữ Hán chứa trong
弱
腕