字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弱蕂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弱蕂
弱蕂
Nghĩa
1.亦作"弱蒂"。 2.细弱的叶柄或花蒂。
Chữ Hán chứa trong
弱
蕂