字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弶网
弶网
Nghĩa
1.捕捉鸟兽的罗网。 2.张捕江河中天然鱼苗的一种工具。网由棉﹑麻布制成的半漏斗形网身和集鱼的网箱两部分组成;支撑网身的竹或木架叫"弶"。有网口不能随水位涨落的硬弶和能随水位涨落的软弶两种。
Chữ Hán chứa trong
弶
网