字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弸中彪外 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弸中彪外
弸中彪外
Nghĩa
1.谓才德充实于内者,则文采必自然发扬于外。
Chữ Hán chứa trong
弸
中
彪
外