字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
强予 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
强予
强予
Nghĩa
1.亦作"强予"。 2.古代国家将土地授民耕种,若其人强壮,治一夫之田尚有馀力,则复予之田,称为"强予"。
Chữ Hán chứa trong
强
予