字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
强仕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
强仕
强仕
Nghĩa
1.亦作"强仕"。 2.四十岁的代称。语本《礼记.曲礼上》"四十曰强,而仕。"
Chữ Hán chứa trong
强
仕