字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
强圉
强圉
Nghĩa
1.亦作"强圉"。 2.强壮多力。 3.豪强;有权势的人。 4.天干第四位丁的别称。用以纪年。
Chữ Hán chứa trong
强
圉