字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
强扶
强扶
Nghĩa
1.勉强扶持;勉强撑持。
Chữ Hán chứa trong
强
扶