字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
强毅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
强毅
强毅
Nghĩa
1.亦作"强毅"。 2.刚强坚定,有毅力。 3.威猛。 4.犹顽固。
Chữ Hán chứa trong
强
毅