字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
强膂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
强膂
强膂
Nghĩa
1.草名。即狗脊。蕨类植物,多年生草本。广布于我国长江以南各地。可供食用和酿酒,有些地方亦以入药。
Chữ Hán chứa trong
强
膂