字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
强蛘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
强蛘
强蛘
Nghĩa
1.亦作"强■"。亦作"强羊"。 2.米麦中小黑甲虫。
Chữ Hán chứa trong
强
蛘