字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
强鉯
强鉯
Nghĩa
1.春秋郑人。祭仲专政,厉公使雍纠杀之。谋泄,鉯与公子阏党祭仲,杀雍纠。及厉公入国,治前乱事,鉯被刖。君子谓强鉯不能卫其足。事见《左传·庄公十六年》◇因用为受酷刑之典。
Chữ Hán chứa trong
强
鉯