字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
彀中 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彀中
彀中
Nghĩa
〈书〉箭能射及的范围,比喻牢笼.圈套入我~。
Chữ Hán chứa trong
彀
中