字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彀当
彀当
Nghĩa
1.勾当。事情。常指坏事。
Chữ Hán chứa trong
彀
当