字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
录音 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
录音
录音
Nghĩa
又称录声”。使声音通过传声器、放大器转换为电信号,用不同的材料和工艺记录下来的过程。录音方法分为机械录音(唱片录音)、磁性录音、光学录音等。随着激光技术的发展,出现了激光录音法,提高了录音的音质。
Chữ Hán chứa trong
录
音