字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
彗扫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彗扫
彗扫
Nghĩa
1.谓如彗星扫过。多形容兵锋迅猛,歼除无余。
Chữ Hán chứa trong
彗
扫