字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彣彰
彣彰
Nghĩa
1.指华丽的辞藻。
Chữ Hán chứa trong
彣
彰