字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彤丹
彤丹
Nghĩa
1.指朱漆。 2.谓因漆朱而闪耀红光。
Chữ Hán chứa trong
彤
丹