字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彤几
彤几
Nghĩa
1.朱漆几。卿大夫来聘时设酢席间。
Chữ Hán chứa trong
彤
几