字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彤卢
彤卢
Nghĩa
1.彤弓和卢弓。古代天子用以赏有功的诸侯或大臣。
Chữ Hán chứa trong
彤
卢