字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
彤史 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彤史
彤史
Nghĩa
1.古代宫中女官名。掌记宫闱起居等事。 2.指记载宫闱生活的宫史。
Chữ Hán chứa trong
彤
史