字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彤弓
彤弓
Nghĩa
1.朱漆弓。古代天子用以赐有功的诸侯或大臣使专征伐。 2.《诗.小雅》篇名。古代天子宴享有功诸侯赐以弓矢时的乐歌。
Chữ Hán chứa trong
彤
弓