字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彤镂
彤镂
Nghĩa
1.涂丹漆和雕刻花纹。亦泛指装饰。
Chữ Hán chứa trong
彤
镂