字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彤驺
彤驺
Nghĩa
1.骑马为达官贵人吆喝开路的前导。身着红衣红帽﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
彤
驺
彤驺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台