字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彪彪
彪彪
Nghĩa
1.迅猛;威猛。 2.浓密;郁盛。 3.颜色鲜丽貌。 4.犹赫赫。
Chữ Hán chứa trong
彪