字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
彪炳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彪炳
彪炳
Nghĩa
〈书〉文采焕发;照耀~青史ㄧ~千古。
Chữ Hán chứa trong
彪
炳