字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彪炳千古
彪炳千古
Nghĩa
形容伟大的业绩流传千秋万代。
Chữ Hán chứa trong
彪
炳
千
古
彪炳千古 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台