字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彭亨
彭亨
Nghĩa
1.骄满貌。 2.鼓胀;胀大貌。
Chữ Hán chứa trong
彭
亨