字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彭排
彭排
Nghĩa
1.旁排。即盾牌。御攻防身的战具。彭﹐通"旁"。
Chữ Hán chứa trong
彭
排